The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm giác không thân thiện tiếng Anh là gì?

cảm giác không thân thiện tiếng Anh là unfriendliness /ənˈfrɛndlɪnəs/. Tính chất hoặc trạng thái không thân thiện, không thân mật hoặc không dễ gần.

Hình minh hoạ "cảm giác không thân thiện" tiếng Anh là "unfriendliness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unfriendliness

Danh từ
/ənˈfrɛndlɪnəs/

Ví dụ câu với cảm giác không thân thiện / unfriendliness

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự không thân thiện khi không chào hỏi ai đó.

    He showed unfriendliness by not greeting anyone.

  2. 2

    Sự không thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó gần.

    Her unfriendliness made people feel distant.

Ghi chú dùng từ cảm giác không thân thiện

Từ này mô tả thái độ không thân thiện hoặc không thân mật. Các từ liên quan gồm có 'hostility' (thù địch), 'coldness' (lạnh lùng), và 'detachment' (xa cách).

Video minh hoạ cảm giác không thân thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm giác không thân thiện

Câu hỏi thường gặp về "cảm giác không thân thiện"

Cảm giác không thân thiện tiếng Anh là gì?

Cảm giác không thân thiện tiếng Anh là "unfriendliness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái không thân thiện, không thân mật hoặc không dễ gần.

"unfriendliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unfriendliness" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác không thân thiện". Từ này mô tả thái độ không thân thiện hoặc không thân mật.

Phát âm "unfriendliness" như thế nào?

"unfriendliness" có phiên âm IPA /ənˈfrɛndlɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unfriendliness"?

He showed unfriendliness by not greeting anyone. — Anh ấy thể hiện sự không thân thiện khi không chào hỏi ai đó.