The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm giác tan nát tiếng Anh là gì?

cảm giác tan nát tiếng Anh là feeling of wreckage /ˈfilɪŋ ʌv ˈrɛkəʤ/. Cảm xúc mạnh mẽ của sự tan vỡ hoặc phá hủy tâm trạng hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "cảm giác tan nát" tiếng Anh là "feeling of wreckage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feeling of wreckage

Danh từ
/ˈfilɪŋ ʌv ˈrɛkəʤ/

Ví dụ câu với cảm giác tan nát / feeling of wreckage

  1. 1

    After the breakup, she was overwhelmed by a feeling of wreckage.

    Sau khi chia tay, cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác tan nát.

  2. 2

    The disaster left everyone with a feeling of wreckage and despair.

    Thảm họa để lại mọi người cảm giác tan nát và tuyệt vọng.

Ghi chú dùng từ cảm giác tan nát

Cảm giác tan nát mô tả trạng thái cảm xúc cực kỳ buồn bã hoặc bị tổn thương sâu sắc. Các từ liên quan gồm có grief (nỗi buồn), heartbreak (tan vỡ trái tim), despair (tuyệt vọng).

Video minh hoạ cảm giác tan nát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm giác tan nát

Câu hỏi thường gặp về "cảm giác tan nát"

Cảm giác tan nát tiếng Anh là gì?

Cảm giác tan nát tiếng Anh là "feeling of wreckage" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc mạnh mẽ của sự tan vỡ hoặc phá hủy tâm trạng hoặc cảm xúc.

"feeling of wreckage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feeling of wreckage" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác tan nát". Cảm giác tan nát mô tả trạng thái cảm xúc cực kỳ buồn bã hoặc bị tổn thương sâu sắc.

Phát âm "feeling of wreckage" như thế nào?

"feeling of wreckage" có phiên âm IPA /ˈfilɪŋ ʌv ˈrɛkəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feeling of wreckage"?

Sau khi chia tay, cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác tan nát. — After the breakup, she was overwhelmed by a feeling of wreckage.