Tiếng Việt
Cảm giác thoáng qua tiếng Anh là gì?
cảm giác thoáng qua tiếng Anh là fleeting feeling /ˈflitɪŋ ˈfilɪŋ/. Cảm giác ngắn ngủi, thoảng qua trong tâm trí hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fleeting feeling
Ví dụ câu với cảm giác thoáng qua / fleeting feeling
- 1
Cô ấy đã trải qua một cảm giác thoáng qua của hạnh phúc khi nghe tin vui.
She experienced a fleeting feeling of happiness upon hearing the good news.
- 2
Cảm giác thoáng qua này khiến tôi nhớ về những ký ức cũ.
This fleeting feeling makes me reminisce about old memories.
Ghi chú dùng từ cảm giác thoáng qua
Cảm giác thoáng qua là cảm xúc ngắn ngủi, dễ bay hơi. Các từ liên quan gồm 'ephemeral' (phai nhạt), 'transient' (tạm thời), và 'momentary' (ngắn hạn).
Video minh hoạ cảm giác thoáng qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác thoáng qua
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác thoáng qua"
Cảm giác thoáng qua tiếng Anh là gì?
Cảm giác thoáng qua tiếng Anh là "fleeting feeling" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác ngắn ngủi, thoảng qua trong tâm trí hoặc cảm xúc.
"fleeting feeling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fleeting feeling" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác thoáng qua". Cảm giác thoáng qua là cảm xúc ngắn ngủi, dễ bay hơi.
Phát âm "fleeting feeling" như thế nào?
"fleeting feeling" có phiên âm IPA /ˈflitɪŋ ˈfilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fleeting feeling"?
She experienced a fleeting feeling of happiness upon hearing the good news. — Cô ấy đã trải qua một cảm giác thoáng qua của hạnh phúc khi nghe tin vui.