Tiếng Việt
Cảm giác thù nghịch tiếng Anh là gì?
cảm giác thù nghịch tiếng Anh là animosity /ˌænəˈmɑsəti/. Cảm xúc căm ghét hoặc thù địch giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animosity
Ví dụ câu với cảm giác thù nghịch / animosity
- 1
Anh ấy thể hiện rõ cảm giác thù nghịch với đồng nghiệp của mình.
He showed clear animosity towards his colleagues.
- 2
Mối thù địch giữa hai quốc gia kéo dài nhiều thập kỷ.
The animosity between the two countries has lasted for decades.
Ghi chú dùng từ cảm giác thù nghịch
Animosity là cảm giác thù địch, căm ghét. Các từ liên quan gồm có hostility (sự thù địch), resentment (sự oán giận), và antagonism (sự đối đầu).
Video minh hoạ cảm giác thù nghịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác thù nghịch
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác thù nghịch"
Cảm giác thù nghịch tiếng Anh là gì?
Cảm giác thù nghịch tiếng Anh là "animosity" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc căm ghét hoặc thù địch giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
"animosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animosity" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác thù nghịch". Animosity là cảm giác thù địch, căm ghét.
Phát âm "animosity" như thế nào?
"animosity" có phiên âm IPA /ˌænəˈmɑsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animosity"?
He showed clear animosity towards his colleagues. — Anh ấy thể hiện rõ cảm giác thù nghịch với đồng nghiệp của mình.