Tiếng Việt
Cầm kỳ thi họa tiếng Anh là gì?
cầm kỳ thi họa tiếng Anh là mastery in the arts /ˈmæstəri ɪn ðə ɑːts/. Sự thành thạo trong các nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, cờ tướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastery in the arts
Ví dụ câu với cầm kỳ thi họa / mastery in the arts
- 1
He has achieved mastery in the arts of painting and music.
Anh ấy đã đạt được sự thành thạo trong các nghệ thuật hội họa và âm nhạc.
- 2
Her mastery in traditional Vietnamese painting is well-known.
Sự thành thạo của cô ấy trong hội họa truyền thống Việt Nam nổi tiếng.
Ghi chú dùng từ cầm kỳ thi họa
Cụm từ thể hiện sự thành thạo trong các lĩnh vực nghệ thuật như cầm kỳ thi họa. Các từ liên quan: 'artistic skill' (kỹ năng nghệ thuật), 'proficiency' (trình độ), 'expertise' (chuyên môn).
Video minh hoạ cầm kỳ thi họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm kỳ thi họa
Câu hỏi thường gặp về "cầm kỳ thi họa"
Cầm kỳ thi họa tiếng Anh là gì?
Cầm kỳ thi họa tiếng Anh là "mastery in the arts" (danh từ), nghĩa là: Sự thành thạo trong các nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, cờ tướng.
"mastery in the arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastery in the arts" nghĩa tiếng Việt là "cầm kỳ thi họa". Cụm từ thể hiện sự thành thạo trong các lĩnh vực nghệ thuật như cầm kỳ thi họa.
Phát âm "mastery in the arts" như thế nào?
"mastery in the arts" có phiên âm IPA /ˈmæstəri ɪn ðə ɑːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastery in the arts"?
Anh ấy đã đạt được sự thành thạo trong các nghệ thuật hội họa và âm nhạc. — He has achieved mastery in the arts of painting and music.