Tiếng Việt
Thấy ghê tiếng Anh là gì?
thấy ghê tiếng Anh là feel gross /fil ɡroʊs/. Cảm thấy kinh tởm hoặc khó chịu về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel gross
Ví dụ câu với thấy ghê / feel gross
- 1
Tôi thấy ghê khi nhìn thấy con gián trên tường.
I feel gross when I see a cockroach on the wall.
- 2
Cô ấy cảm thấy ghê khi ăn thức ăn ôi thiu.
She feels gross eating spoiled food.
Ghi chú dùng từ thấy ghê
Thấy ghê diễn tả cảm giác kinh tởm hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: 'disgust' (sự ghê tởm), 'repulse' (làm cho ghê tởm), 'nausea' (buồn nôn).
Video minh hoạ thấy ghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấy ghê
Câu hỏi thường gặp về "thấy ghê"
Thấy ghê tiếng Anh là gì?
Thấy ghê tiếng Anh là "feel gross" (động từ), nghĩa là: Cảm thấy kinh tởm hoặc khó chịu về điều gì đó.
"feel gross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel gross" nghĩa tiếng Việt là "thấy ghê". Thấy ghê diễn tả cảm giác kinh tởm hoặc sợ hãi.
Phát âm "feel gross" như thế nào?
"feel gross" có phiên âm IPA /fil ɡroʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel gross"?
I feel gross when I see a cockroach on the wall. — Tôi thấy ghê khi nhìn thấy con gián trên tường.