Tiếng Việt
Cầm quân tiếng Anh là gì?
cầm quân tiếng Anh là lead troops /liːd truːps/. dẫn dắt hoặc chỉ huy một đội quân hoặc nhóm người trong chiến tranh hoặc hoạt động quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead troops
Ví dụ câu với cầm quân / lead troops
- 1
Ông ấy đã cầm quân trong nhiều trận chiến quan trọng.
He led troops in many important battles.
- 2
Chức năng của người cầm quân là đảm bảo chiến thắng cho đội của mình.
The role of a lead troops is to ensure victory for their team.
Ghi chú dùng từ cầm quân
Cầm quân là hành động chỉ huy hoặc dẫn dắt một đội quân. Các từ liên quan gồm có 'commander' (tư lệnh), 'military leader' (nhà lãnh đạo quân sự), và 'battle' (trận chiến).
Video minh hoạ cầm quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầm quân
Câu hỏi thường gặp về "cầm quân"
Cầm quân tiếng Anh là gì?
Cầm quân tiếng Anh là "lead troops" (động từ), nghĩa là: dẫn dắt hoặc chỉ huy một đội quân hoặc nhóm người trong chiến tranh hoặc hoạt động quân sự.
"lead troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead troops" nghĩa tiếng Việt là "cầm quân". Cầm quân là hành động chỉ huy hoặc dẫn dắt một đội quân.
Phát âm "lead troops" như thế nào?
"lead troops" có phiên âm IPA /liːd truːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead troops"?
He led troops in many important battles. — Ông ấy đã cầm quân trong nhiều trận chiến quan trọng.