Tiếng Việt
Cảm quang tiếng Anh là gì?
Cảm quang tiếng Anh là Photodetector /ˌfoʊtoʊdɪˈtɛktər/. Thiết bị nhận biết ánh sáng hoặc bức xạ điện từ để chuyển đổi thành tín hiệu điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photodetector
Ví dụ câu với Cảm quang / Photodetector
- 1
Máy cảm quang được sử dụng trong các hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.
The photodetector is used in security systems to detect movement.
- 2
Các cảm biến quang học giúp các thiết bị tự động hóa nhận biết ánh sáng môi trường.
Optical sensors help automation devices detect ambient light.
Ghi chú dùng từ Cảm quang
Cảm quang là thiết bị nhận biết ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như cảm biến quang (optical sensor), cảm biến ánh sáng (light sensor), và cảm biến điện quang (photoelectric sensor).
Video minh hoạ Cảm quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảm quang
Câu hỏi thường gặp về "Cảm quang"
Cảm quang tiếng Anh là gì?
Cảm quang tiếng Anh là "Photodetector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhận biết ánh sáng hoặc bức xạ điện từ để chuyển đổi thành tín hiệu điện.
"Photodetector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photodetector" nghĩa tiếng Việt là "Cảm quang". Cảm quang là thiết bị nhận biết ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như cảm biến quang (optical sensor), cảm biến ánh sáng (light sensor), và cảm biến điện quang (photoelectric sensor).
Phát âm "Photodetector" như thế nào?
"Photodetector" có phiên âm IPA /ˌfoʊtoʊdɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photodetector"?
The photodetector is used in security systems to detect movement. — Máy cảm quang được sử dụng trong các hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.