The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy ghê tởm tiếng Anh là gì?

cảm thấy ghê tởm tiếng Anh là feel disgusted /fil dɪsˈɡʌstəd/. Cảm giác ghê tởm hoặc ghét bỏ về điều gì đó.

Hình minh hoạ "cảm thấy ghê tởm" tiếng Anh là "feel disgusted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel disgusted

Động từ
/fil dɪsˈɡʌstəd/

Ví dụ câu với cảm thấy ghê tởm / feel disgusted

  1. 1

    Tôi cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy rác rưởi trên đường.

    I feel disgusted when I see trash on the street.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy ghê tởm với mùi hôi đó.

    She feels disgusted by that foul smell.

Ghi chú dùng từ cảm thấy ghê tởm

Cảm thấy ghê tởm thể hiện cảm xúc phản đối mạnh mẽ với điều gì đó không hợp vệ sinh hoặc đáng ghét. Các từ liên quan gồm 'disgust', 'revulsion', 'abhorrence' đều diễn tả cảm giác ghê tởm trong tiếng Anh.

Video minh hoạ cảm thấy ghê tởm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy ghê tởm

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy ghê tởm"

Cảm thấy ghê tởm tiếng Anh là gì?

Cảm thấy ghê tởm tiếng Anh là "feel disgusted" (động từ), nghĩa là: Cảm giác ghê tởm hoặc ghét bỏ về điều gì đó.

"feel disgusted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel disgusted" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy ghê tởm". Cảm thấy ghê tởm thể hiện cảm xúc phản đối mạnh mẽ với điều gì đó không hợp vệ sinh hoặc đáng ghét.

Phát âm "feel disgusted" như thế nào?

"feel disgusted" có phiên âm IPA /fil dɪsˈɡʌstəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel disgusted"?

I feel disgusted when I see trash on the street. — Tôi cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy rác rưởi trên đường.