Tiếng Việt
Cảm thấy lo lắng tiếng Anh là gì?
cảm thấy lo lắng tiếng Anh là feel worried /fil ˈwɜrid/. Cảm giác lo âu hoặc không yên tâm về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel worried
Ví dụ câu với cảm thấy lo lắng / feel worried
- 1
Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi sắp tới.
I feel worried about the upcoming exam.
- 2
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nghe tin xấu.
She feels worried when she hears bad news.
Ghi chú dùng từ cảm thấy lo lắng
Diễn tả trạng thái lo lắng, lo âu. Các từ liên quan: anxious (lo lắng), nervous (lo lắng, hồi hộp), uneasy (không thoải mái).
Video minh hoạ cảm thấy lo lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy lo lắng
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy lo lắng"
Cảm thấy lo lắng tiếng Anh là gì?
Cảm thấy lo lắng tiếng Anh là "feel worried" (động từ), nghĩa là: Cảm giác lo âu hoặc không yên tâm về điều gì đó.
"feel worried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel worried" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy lo lắng". Diễn tả trạng thái lo lắng, lo âu.
Phát âm "feel worried" như thế nào?
"feel worried" có phiên âm IPA /fil ˈwɜrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel worried"?
I feel worried about the upcoming exam. — Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi sắp tới.