The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?

cảm thấy nhẹ nhõm tiếng Anh là feel relieved /fil rɪˈlivd/. cảm giác thoải mái, không còn lo lắng hay căng thẳng nữa.

Hình minh hoạ "cảm thấy nhẹ nhõm" tiếng Anh là "feel relieved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel relieved

Động từ
/fil rɪˈlivd/

Ví dụ câu với cảm thấy nhẹ nhõm / feel relieved

  1. 1

    Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

    After hearing the good news, I felt relieved.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi hoàn thành bài kiểm tra.

    She felt relieved after finishing the exam.

Ghi chú dùng từ cảm thấy nhẹ nhõm

Cảm thấy nhẹ nhõm mô tả cảm giác thoải mái sau khi lo lắng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), alleviate (giảm bớt), soothe (xoa dịu).

Video minh hoạ cảm thấy nhẹ nhõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy nhẹ nhõm

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy nhẹ nhõm"

Cảm thấy nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?

Cảm thấy nhẹ nhõm tiếng Anh là "feel relieved" (động từ), nghĩa là: cảm giác thoải mái, không còn lo lắng hay căng thẳng nữa.

"feel relieved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel relieved" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy nhẹ nhõm". Cảm thấy nhẹ nhõm mô tả cảm giác thoải mái sau khi lo lắng.

Phát âm "feel relieved" như thế nào?

"feel relieved" có phiên âm IPA /fil rɪˈlivd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel relieved"?

After hearing the good news, I felt relieved. — Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn.