Tiếng Việt
Nhẹ lòng tiếng Anh là gì?
nhẹ lòng tiếng Anh là relieved /rɪˈliːvd/. Cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm sau khi lo lắng hoặc căng thẳng được giảm bớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relieved
Ví dụ câu với nhẹ lòng / relieved
- 1
Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ lòng.
After hearing the good news, I felt relieved.
- 2
Cô ấy nhẹ lòng khi mọi chuyện đã ổn thỏa.
She was relieved when everything was settled.
Ghi chú dùng từ nhẹ lòng
Nhẹ lòng mô tả cảm giác thoải mái, không còn lo lắng. Các từ liên quan: yên tâm (peace of mind), thoải mái (comfortable), bớt lo (less worried).
Video minh hoạ nhẹ lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẹ lòng
Câu hỏi thường gặp về "nhẹ lòng"
Nhẹ lòng tiếng Anh là gì?
Nhẹ lòng tiếng Anh là "relieved" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm sau khi lo lắng hoặc căng thẳng được giảm bớt.
"relieved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relieved" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ lòng". Nhẹ lòng mô tả cảm giác thoải mái, không còn lo lắng.
Phát âm "relieved" như thế nào?
"relieved" có phiên âm IPA /rɪˈliːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relieved"?
After hearing the good news, I felt relieved. — Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ lòng.