The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thụ âm nhạc tiếng Anh là gì?

cảm thụ âm nhạc tiếng Anh là appreciate music /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/. Thể hiện sự hiểu và thưởng thức âm nhạc một cách sâu sắc và cảm xúc.

Hình minh hoạ "cảm thụ âm nhạc" tiếng Anh là "appreciate music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appreciate music

Động từ
/əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với cảm thụ âm nhạc / appreciate music

  1. 1

    Tôi thích cảm thụ âm nhạc để thư giãn sau giờ làm việc.

    I enjoy appreciating music to relax after work.

  2. 2

    Cô ấy có khả năng cảm thụ âm nhạc rất tốt.

    She has a great ability to appreciate music.

Ghi chú dùng từ cảm thụ âm nhạc

Cảm thụ âm nhạc là khả năng cảm nhận và thưởng thức âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'music appreciation' (thưởng thức âm nhạc), 'music theory' (lý thuyết âm nhạc), 'musical sensitivity' (độ nhạy cảm âm nhạc).

Video minh hoạ cảm thụ âm nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thụ âm nhạc

Câu hỏi thường gặp về "cảm thụ âm nhạc"

Cảm thụ âm nhạc tiếng Anh là gì?

Cảm thụ âm nhạc tiếng Anh là "appreciate music" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự hiểu và thưởng thức âm nhạc một cách sâu sắc và cảm xúc.

"appreciate music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appreciate music" nghĩa tiếng Việt là "cảm thụ âm nhạc". Cảm thụ âm nhạc là khả năng cảm nhận và thưởng thức âm nhạc.

Phát âm "appreciate music" như thế nào?

"appreciate music" có phiên âm IPA /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appreciate music"?

I enjoy appreciating music to relax after work. — Tôi thích cảm thụ âm nhạc để thư giãn sau giờ làm việc.