Tiếng Việt
Cầm thú tiếng Anh là gì?
cầm thú tiếng Anh là beastly /ˈbiːstli/. Thuộc về loài vật, thường mang nghĩa tiêu cực như dã man hoặc tàn bạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beastly
Ví dụ câu với cầm thú / beastly
- 1
His beastly behavior frightened everyone.
Hành xử dã man của anh ấy làm mọi người sợ hãi.
- 2
The beastly storm caused widespread damage.
Cơn bão dữ dội đã gây thiệt hại lớn.
Ghi chú dùng từ cầm thú
Từ 'beastly' mô tả đặc điểm của loài vật, thường mang nghĩa tiêu cực như hung dữ hoặc tàn bạo. Các từ liên quan: 'savage' (dã man), 'brutal' (tàn bạo), 'ferocious' (dữ tợn).
Video minh hoạ cầm thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầm thú
Câu hỏi thường gặp về "cầm thú"
Cầm thú tiếng Anh là gì?
Cầm thú tiếng Anh là "beastly" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về loài vật, thường mang nghĩa tiêu cực như dã man hoặc tàn bạo.
"beastly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beastly" nghĩa tiếng Việt là "cầm thú". Từ 'beastly' mô tả đặc điểm của loài vật, thường mang nghĩa tiêu cực như hung dữ hoặc tàn bạo.
Phát âm "beastly" như thế nào?
"beastly" có phiên âm IPA /ˈbiːstli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beastly"?
Hành xử dã man của anh ấy làm mọi người sợ hãi. — His beastly behavior frightened everyone.