Tiếng Việt
Than cám tiếng Anh là gì?
than cám tiếng Anh là coal dust /kəʊl dʌst/. Bụi than, phần nhỏ của than dùng trong khai thác và công nghiệp. Thường gây ô nhiễm và có thể gây hại cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coal dust
Ví dụ câu với than cám / coal dust
- 1
Công nhân phải đeo khẩu trang để tránh hít phải than cám.
The workers had to wear masks to avoid inhaling coal dust.
- 2
Bụi than có thể gây ra các bệnh về phổi nếu tiếp xúc lâu dài.
Long-term exposure to coal dust can cause lung diseases.
Ghi chú dùng từ than cám
Than cám là dạng bụi mịn của than, thường xuất hiện trong các mỏ than và nhà máy nhiệt điện. Các thuật ngữ liên quan: 'coal', 'dust', 'pollution' (ô nhiễm), 'respiratory diseases' (bệnh hô hấp).
Video minh hoạ than cám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với than cám
Câu hỏi thường gặp về "than cám"
Than cám tiếng Anh là gì?
Than cám tiếng Anh là "coal dust" (danh từ), nghĩa là: Bụi than, phần nhỏ của than dùng trong khai thác và công nghiệp. Thường gây ô nhiễm và có thể gây hại cho sức khỏe.
"coal dust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coal dust" nghĩa tiếng Việt là "than cám". Than cám là dạng bụi mịn của than, thường xuất hiện trong các mỏ than và nhà máy nhiệt điện.
Phát âm "coal dust" như thế nào?
"coal dust" có phiên âm IPA /kəʊl dʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coal dust"?
The workers had to wear masks to avoid inhaling coal dust. — Công nhân phải đeo khẩu trang để tránh hít phải than cám.