The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán cân thanh toán tiếng Anh là gì?

cán cân thanh toán tiếng Anh là Balance of payments /ˈbæləns ʌv ˈpeɪmənts/. Báo cáo tổng hợp các khoản thu và chi của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định để theo dõi tình hình tài chính quốc tế.

Hình minh hoạ "cán cân thanh toán" tiếng Anh là "Balance of payments"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Balance of payments

Danh từ
/ˈbæləns ʌv ˈpeɪmənts/

Ví dụ câu với cán cân thanh toán / Balance of payments

  1. 1

    The country’s balance of payments showed a surplus this year.

    Tình hình cán cân thanh toán của quốc gia cho thấy thặng dư trong năm nay.

  2. 2

    A persistent deficit in the balance of payments can lead to economic instability.

    Mất cân bằng liên tục trong cán cân thanh toán có thể dẫn đến bất ổn kinh tế.

Ghi chú dùng từ cán cân thanh toán

Cán cân thanh toán là một phần quan trọng trong phân tích kinh tế quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'current account' (khoản mục hiện tại), 'financial account' (tài khoản tài chính), và 'exchange rates' (tỷ giá hối đoái).

Video minh hoạ cán cân thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán cân thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "cán cân thanh toán"

Cán cân thanh toán tiếng Anh là gì?

Cán cân thanh toán tiếng Anh là "Balance of payments" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp các khoản thu và chi của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định để theo dõi tình hình tài chính quốc tế.

"Balance of payments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Balance of payments" nghĩa tiếng Việt là "cán cân thanh toán". Cán cân thanh toán là một phần quan trọng trong phân tích kinh tế quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'current account' (khoản mục hiện tại), 'financial account' (tài khoản tài chính), và 'exchange rates' (tỷ giá hối đoái).

Phát âm "Balance of payments" như thế nào?

"Balance of payments" có phiên âm IPA /ˈbæləns ʌv ˈpeɪmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Balance of payments"?

Tình hình cán cân thanh toán của quốc gia cho thấy thặng dư trong năm nay. — The country’s balance of payments showed a surplus this year.