Tiếng Việt
Cán cân vãng lai tiếng Anh là gì?
cán cân vãng lai tiếng Anh là Current account balance /ˈkʌrənt əˈkaʊnt ˈbæləns/. Số dư trong tài khoản vãng lai của một quốc gia, phản ánh các giao dịch quốc tế trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current account balance
Ví dụ câu với cán cân vãng lai / Current account balance
- 1
Current account balance measures a country's international transactions.
Cán cân vãng lai của quốc gia này đã tăng lên trong quý vừa qua.
- 2
A positive current account balance indicates more exports than imports.
Cán cân vãng lai dương cho thấy xuất khẩu vượt nhập khẩu.
Ghi chú dùng từ cán cân vãng lai
Cán cân vãng lai liên quan đến các thuật ngữ như 'thặng dư thương mại' (trade surplus) và 'thâm hụt thương mại' (trade deficit), đều phản ánh tình hình kinh tế quốc tế của một quốc gia.
Video minh hoạ cán cân vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán cân vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "cán cân vãng lai"
Cán cân vãng lai tiếng Anh là gì?
Cán cân vãng lai tiếng Anh là "Current account balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư trong tài khoản vãng lai của một quốc gia, phản ánh các giao dịch quốc tế trong một kỳ hạn nhất định.
"Current account balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current account balance" nghĩa tiếng Việt là "cán cân vãng lai". Cán cân vãng lai liên quan đến các thuật ngữ như 'thặng dư thương mại' (trade surplus) và 'thâm hụt thương mại' (trade deficit), đều phản ánh tình hình kinh tế quốc tế của một quốc gia.
Phát âm "Current account balance" như thế nào?
"Current account balance" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt əˈkaʊnt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current account balance"?
Cán cân vãng lai của quốc gia này đã tăng lên trong quý vừa qua. — Current account balance measures a country's international transactions.