Tiếng Việt
Căn cứ nghị định tiếng Anh là gì?
căn cứ nghị định tiếng Anh là pursuant to decree /pərˈsuənt tu dɪˈkri/. Theo quy định của nghị định, dựa trên nội dung của nghị định đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pursuant to decree
Ví dụ câu với căn cứ nghị định / pursuant to decree
- 1
The company acted pursuant to decree 123/2020/ND-CP.
Công ty đã hành động theo nghị định 123/2020/ND-CP.
- 2
All procedures are carried out pursuant to decree 45/2019/ND-CP.
Tất cả các thủ tục được thực hiện theo nghị định 45/2019/ND-CP.
Ghi chú dùng từ căn cứ nghị định
Cụm từ này dùng để chỉ hành động dựa trên nội dung của một nghị định. Các từ liên quan gồm: 'regulation' (quy định), 'decree' (nghị định), 'law' (luật).
Video minh hoạ căn cứ nghị định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ nghị định
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ nghị định"
Căn cứ nghị định tiếng Anh là gì?
Căn cứ nghị định tiếng Anh là "pursuant to decree" (cụm từ), nghĩa là: Theo quy định của nghị định, dựa trên nội dung của nghị định đó.
"pursuant to decree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pursuant to decree" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ nghị định". Cụm từ này dùng để chỉ hành động dựa trên nội dung của một nghị định.
Phát âm "pursuant to decree" như thế nào?
"pursuant to decree" có phiên âm IPA /pərˈsuənt tu dɪˈkri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pursuant to decree"?
Công ty đã hành động theo nghị định 123/2020/ND-CP. — The company acted pursuant to decree 123/2020/ND-CP.