The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cân đòn bẩy tiếng Anh là gì?

cân đòn bẩy tiếng Anh là lever scale /ˈliːvər skeɪl/. Dụng cụ đo lường sử dụng nguyên lý đòn bẩy để cân trọng lượng.

Hình minh hoạ "cân đòn bẩy" tiếng Anh là "lever scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lever scale

Danh từ
/ˈliːvər skeɪl/

Ví dụ câu với cân đòn bẩy / lever scale

  1. 1

    The lever scale is used to weigh heavy objects accurately.

    Cân đòn bẩy được sử dụng để cân các vật nặng một cách chính xác.

  2. 2

    He calibrated the lever scale before weighing the chemicals.

    Anh ấy đã hiệu chỉnh cân đòn bẩy trước khi cân các hóa chất.

Ghi chú dùng từ cân đòn bẩy

Cân đòn bẩy là dụng cụ đo lường dựa trên nguyên lý đòn bẩy. Các thuật ngữ liên quan: 'balance' (cân bằng), 'scale' (cân), 'measurement' (đo lường).

Video minh hoạ cân đòn bẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cân đòn bẩy

Câu hỏi thường gặp về "cân đòn bẩy"

Cân đòn bẩy tiếng Anh là gì?

Cân đòn bẩy tiếng Anh là "lever scale" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo lường sử dụng nguyên lý đòn bẩy để cân trọng lượng.

"lever scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lever scale" nghĩa tiếng Việt là "cân đòn bẩy". Cân đòn bẩy là dụng cụ đo lường dựa trên nguyên lý đòn bẩy.

Phát âm "lever scale" như thế nào?

"lever scale" có phiên âm IPA /ˈliːvər skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lever scale"?

Cân đòn bẩy được sử dụng để cân các vật nặng một cách chính xác. — The lever scale is used to weigh heavy objects accurately.