Tiếng Việt
Cân đồng hồ tiếng Anh là gì?
cân đồng hồ tiếng Anh là dial scale /daɪəl skeɪl/. Cân đồng hồ là loại cân dùng để đo trọng lượng của các vật nhỏ, thường có mặt đồng hồ để hiển thị kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dial scale
Ví dụ câu với cân đồng hồ / dial scale
- 1
Tôi dùng cân đồng hồ để đo trọng lượng của viên kim cương.
I used a dial scale to measure the weight of the diamond.
- 2
Cân đồng hồ rất chính xác cho các phép đo nhỏ.
Dial scales are very accurate for small measurements.
Ghi chú dùng từ cân đồng hồ
Cân đồng hồ là loại cân dùng để đo trọng lượng chính xác, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc để cân các vật nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'weighing scale' (cân đo trọng lượng), 'precision' (độ chính xác), và 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ cân đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "cân đồng hồ"
Cân đồng hồ tiếng Anh là gì?
Cân đồng hồ tiếng Anh là "dial scale" (danh từ), nghĩa là: Cân đồng hồ là loại cân dùng để đo trọng lượng của các vật nhỏ, thường có mặt đồng hồ để hiển thị kết quả.
"dial scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dial scale" nghĩa tiếng Việt là "cân đồng hồ". Cân đồng hồ là loại cân dùng để đo trọng lượng chính xác, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc để cân các vật nhỏ.
Phát âm "dial scale" như thế nào?
"dial scale" có phiên âm IPA /daɪəl skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dial scale"?
I used a dial scale to measure the weight of the diamond. — Tôi dùng cân đồng hồ để đo trọng lượng của viên kim cương.