Tiếng Việt
Cân kỹ thuật tiếng Anh là gì?
cân kỹ thuật tiếng Anh là precision scale /prɪˈsɪʒən skeɪl/. Cân chính xác dùng để đo lường chính xác cao trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
precision scale
Ví dụ câu với cân kỹ thuật / precision scale
- 1
The laboratory uses a precision scale to measure chemicals accurately.
Phòng thí nghiệm sử dụng cân kỹ thuật để đo hóa chất chính xác.
- 2
He calibrated the precision scale before weighing the sample.
Anh ấy đã hiệu chỉnh cân kỹ thuật trước khi cân mẫu.
Ghi chú dùng từ cân kỹ thuật
Cân kỹ thuật là loại cân có độ chính xác cao, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'calibration' (hiệu chỉnh), 'accuracy' (độ chính xác), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ cân kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "cân kỹ thuật"
Cân kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Cân kỹ thuật tiếng Anh là "precision scale" (danh từ), nghĩa là: Cân chính xác dùng để đo lường chính xác cao trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
"precision scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"precision scale" nghĩa tiếng Việt là "cân kỹ thuật". Cân kỹ thuật là loại cân có độ chính xác cao, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật.
Phát âm "precision scale" như thế nào?
"precision scale" có phiên âm IPA /prɪˈsɪʒən skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "precision scale"?
Phòng thí nghiệm sử dụng cân kỹ thuật để đo hóa chất chính xác. — The laboratory uses a precision scale to measure chemicals accurately.