Tiếng Việt
Căn lề tiếng Anh là gì?
căn lề tiếng Anh là align /əˈlaɪn/. điều chỉnh để các phần tử thẳng hàng, đúng vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
align
Ví dụ câu với căn lề / align
- 1
Bạn cần căn lề văn bản cho đẹp hơn.
You need to align the text for a better appearance.
- 2
Hãy căn lề các hình ảnh trong bài báo.
Align the images properly in the article.
Ghi chú dùng từ căn lề
Căn lề là hành động sắp xếp các phần tử cho thẳng hàng. Các từ liên quan: 'justify' (căn đều), 'center' (căn giữa), 'left align' (căn trái), 'right align' (căn phải).
Video minh hoạ căn lề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn lề
Câu hỏi thường gặp về "căn lề"
Căn lề tiếng Anh là gì?
Căn lề tiếng Anh là "align" (động từ), nghĩa là: điều chỉnh để các phần tử thẳng hàng, đúng vị trí.
"align" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"align" nghĩa tiếng Việt là "căn lề". Căn lề là hành động sắp xếp các phần tử cho thẳng hàng.
Phát âm "align" như thế nào?
"align" có phiên âm IPA /əˈlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "align"?
You need to align the text for a better appearance. — Bạn cần căn lề văn bản cho đẹp hơn.