Tiếng Việt
Căn bậc tiếng Anh là gì?
căn bậc tiếng Anh là root /rut/. Gốc rễ của một từ hoặc một cây, phần cơ bản hoặc trung tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
root
Ví dụ câu với căn bậc / root
- 1
Trong ngôn ngữ học, 'căn bậc' của từ là phần gốc không thay đổi.
In linguistics, the 'root' of a word is the core part that remains unchanged.
- 2
Cây này có nhiều căn bậc khác nhau, mỗi căn bậc là một loại gốc khác nhau.
This tree has many different roots, each representing a different type of root.
Ghi chú dùng từ căn bậc
Căn bậc là phần gốc của từ hoặc cây, liên quan đến gốc rễ trong thực vật. Các từ liên quan: 'gốc' (root), 'cơ sở' (basis), 'nguyên tắc' (principle).
Video minh hoạ căn bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn bậc
Câu hỏi thường gặp về "căn bậc"
Căn bậc tiếng Anh là gì?
Căn bậc tiếng Anh là "root" (danh từ), nghĩa là: Gốc rễ của một từ hoặc một cây, phần cơ bản hoặc trung tâm.
"root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"root" nghĩa tiếng Việt là "căn bậc". Căn bậc là phần gốc của từ hoặc cây, liên quan đến gốc rễ trong thực vật.
Phát âm "root" như thế nào?
"root" có phiên âm IPA /rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "root"?
In linguistics, the 'root' of a word is the core part that remains unchanged. — Trong ngôn ngữ học, 'căn bậc' của từ là phần gốc không thay đổi.