The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán màng bóng tiếng Anh là gì?

Cán màng bóng tiếng Anh là Glossy film lamination /ˈɡlɒsi fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/. Lớp phủ bóng mịn trên bề mặt giấy hoặc vật liệu để tạo vẻ sáng bóng và bắt mắt.

Hình minh hoạ "Cán màng bóng" tiếng Anh là "Glossy film lamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Glossy film lamination

Danh từ
/ˈɡlɒsi fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Cán màng bóng / Glossy film lamination

  1. 1

    Tấm poster được phủ cán màng bóng để làm nổi bật hình ảnh.

    The poster was coated with glossy film lamination to enhance the image.

  2. 2

    Việc sử dụng cán màng bóng giúp bảo vệ tài liệu khỏi trầy xước và ẩm mốc.

    Using glossy film lamination helps protect documents from scratches and moisture.

Ghi chú dùng từ Cán màng bóng

Cán màng bóng là kỹ thuật phủ bóng bề mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'matte lamination' (cán màng mờ), 'UV coating' (phủ UV), 'lamination machine' (máy cán màng).

Video minh hoạ Cán màng bóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cán màng bóng

Câu hỏi thường gặp về "Cán màng bóng"

Cán màng bóng tiếng Anh là gì?

Cán màng bóng tiếng Anh là "Glossy film lamination" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ bóng mịn trên bề mặt giấy hoặc vật liệu để tạo vẻ sáng bóng và bắt mắt.

"Glossy film lamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Glossy film lamination" nghĩa tiếng Việt là "Cán màng bóng". Cán màng bóng là kỹ thuật phủ bóng bề mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền của vật liệu.

Phát âm "Glossy film lamination" như thế nào?

"Glossy film lamination" có phiên âm IPA /ˈɡlɒsi fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Glossy film lamination"?

The poster was coated with glossy film lamination to enhance the image. — Tấm poster được phủ cán màng bóng để làm nổi bật hình ảnh.