The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán mỏng tiếng Anh là gì?

Cán mỏng tiếng Anh là Thin lamination /θɪn ˌlæməˈneɪʃən/. Lớp mỏng được dán lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Cán mỏng" tiếng Anh là "Thin lamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thin lamination

Danh từ
/θɪn ˌlæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Cán mỏng / Thin lamination

  1. 1

    Cán mỏng của giấy giúp nó dễ uốn cong hơn.

    The thin lamination of the paper makes it easier to bend.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng cán mỏng để bảo vệ bề mặt bàn.

    We use thin lamination to protect the surface of the table.

Ghi chú dùng từ Cán mỏng

Cán mỏng là kỹ thuật dán lớp mỏng lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'laminate' (laminate, lớp phủ), 'coating' (lớp phủ), 'overlay' (lớp phủ phía trên).

Video minh hoạ Cán mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cán mỏng

Câu hỏi thường gặp về "Cán mỏng"

Cán mỏng tiếng Anh là gì?

Cán mỏng tiếng Anh là "Thin lamination" (danh từ), nghĩa là: Lớp mỏng được dán lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

"Thin lamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thin lamination" nghĩa tiếng Việt là "Cán mỏng". Cán mỏng là kỹ thuật dán lớp mỏng lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

Phát âm "Thin lamination" như thế nào?

"Thin lamination" có phiên âm IPA /θɪn ˌlæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thin lamination"?

The thin lamination of the paper makes it easier to bend. — Cán mỏng của giấy giúp nó dễ uốn cong hơn.