The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán màng mờ tiếng Anh là gì?

Cán màng mờ tiếng Anh là Matte lamination /mæt ˌlæməˈneɪʃən/. Lớp phủ mờ trên bề mặt giấy hoặc vật liệu để tạo hiệu ứng mờ và giảm phản sáng.

Hình minh hoạ "Cán màng mờ" tiếng Anh là "Matte lamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Matte lamination

Danh từ
/mæt ˌlæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Cán màng mờ / Matte lamination

  1. 1

    Tấm thiệp này đã được in và phủ lớp matte lamination để giữ màu sắc lâu bền hơn.

    This card was printed and finished with matte lamination to preserve the colors longer.

  2. 2

    Bạn có thể chọn lớp phủ matte lamination cho tài liệu của mình để tránh dấu vân tay và bóng loáng.

    You can choose matte lamination for your documents to prevent fingerprints and glare.

Ghi chú dùng từ Cán màng mờ

Matte lamination là kỹ thuật phủ mờ nhằm giảm bóng và phản chiếu trên bề mặt giấy hoặc vật liệu. Các thuật ngữ liên quan: gloss lamination (phủ bóng), UV coating (phủ UV), coating (lớp phủ).

Video minh hoạ Cán màng mờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cán màng mờ

Câu hỏi thường gặp về "Cán màng mờ"

Cán màng mờ tiếng Anh là gì?

Cán màng mờ tiếng Anh là "Matte lamination" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ mờ trên bề mặt giấy hoặc vật liệu để tạo hiệu ứng mờ và giảm phản sáng.

"Matte lamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Matte lamination" nghĩa tiếng Việt là "Cán màng mờ". Matte lamination là kỹ thuật phủ mờ nhằm giảm bóng và phản chiếu trên bề mặt giấy hoặc vật liệu.

Phát âm "Matte lamination" như thế nào?

"Matte lamination" có phiên âm IPA /mæt ˌlæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Matte lamination"?

This card was printed and finished with matte lamination to preserve the colors longer. — Tấm thiệp này đã được in và phủ lớp matte lamination để giữ màu sắc lâu bền hơn.