Tiếng Việt
Cân nặng tiếng Anh là gì?
cân nặng tiếng Anh là weight /weɪt/. Trọng lượng của một vật hoặc người, đo bằng đơn vị đo trọng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weight
Ví dụ câu với cân nặng / weight
- 1
Cân nặng của anh ấy là 70 kg.
His weight is 70 kg.
- 2
Cô ấy cần giảm cân để giữ sức khỏe.
She needs to lose weight to stay healthy.
Ghi chú dùng từ cân nặng
Cân nặng liên quan đến trọng lượng của cơ thể hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'mass' (khối lượng), 'heaviness' (độ nặng), 'BMI' (chỉ số khối cơ thể).
Video minh hoạ cân nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cân nặng
Câu hỏi thường gặp về "cân nặng"
Cân nặng tiếng Anh là gì?
Cân nặng tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của một vật hoặc người, đo bằng đơn vị đo trọng lượng.
"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weight" nghĩa tiếng Việt là "cân nặng". Cân nặng liên quan đến trọng lượng của cơ thể hoặc vật thể.
Phát âm "weight" như thế nào?
"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weight"?
His weight is 70 kg. — Cân nặng của anh ấy là 70 kg.