Tiếng Việt
Cân quắc tiếng Anh là gì?
cân quắc tiếng Anh là Distinguished woman /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈwʊmən/. Phụ nữ xuất sắc, nổi bật về ngoại hình hoặc tài năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distinguished woman
Ví dụ câu với cân quắc / Distinguished woman
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc trong cộng đồng của mình.
She is a distinguished woman in her community.
- 2
Nhà văn đó là một phụ nữ nổi bật trong giới văn học.
That writer is a distinguished woman in the literary world.
Ghi chú dùng từ cân quắc
Cân quắc đề cập đến người phụ nữ nổi bật, xuất sắc. Các từ liên quan: 'outstanding' (xuất sắc), 'remarkable' (đáng chú ý), 'notable' (đáng chú ý).
Video minh hoạ cân quắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân quắc
Câu hỏi thường gặp về "cân quắc"
Cân quắc tiếng Anh là gì?
Cân quắc tiếng Anh là "Distinguished woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ xuất sắc, nổi bật về ngoại hình hoặc tài năng.
"Distinguished woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distinguished woman" nghĩa tiếng Việt là "cân quắc". Cân quắc đề cập đến người phụ nữ nổi bật, xuất sắc.
Phát âm "Distinguished woman" như thế nào?
"Distinguished woman" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distinguished woman"?
She is a distinguished woman in her community. — Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc trong cộng đồng của mình.