The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cân trẻ em tiếng Anh là gì?

cân trẻ em tiếng Anh là baby scale /ˈbeɪbi skeɪl/. Cân nhỏ dùng để đo chiều cao và cân nặng của trẻ sơ sinh.

Hình minh hoạ "cân trẻ em" tiếng Anh là "baby scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby scale

Danh từ
/ˈbeɪbi skeɪl/

Ví dụ câu với cân trẻ em / baby scale

  1. 1

    The nurse used a baby scale to weigh the newborn.

    Cô y tá đã dùng cân trẻ em để cân bé sơ sinh.

  2. 2

    Make sure the baby scale is calibrated correctly.

    Hãy đảm bảo cân trẻ em được hiệu chỉnh chính xác.

Ghi chú dùng từ cân trẻ em

Cân trẻ em là thiết bị đo chiều cao và cân nặng của trẻ sơ sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'weighing scale' (cân đo), 'calibration' (hiệu chỉnh), và 'infant' (trẻ sơ sinh).

Video minh hoạ cân trẻ em

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cân trẻ em

Câu hỏi thường gặp về "cân trẻ em"

Cân trẻ em tiếng Anh là gì?

Cân trẻ em tiếng Anh là "baby scale" (danh từ), nghĩa là: Cân nhỏ dùng để đo chiều cao và cân nặng của trẻ sơ sinh.

"baby scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby scale" nghĩa tiếng Việt là "cân trẻ em". Cân trẻ em là thiết bị đo chiều cao và cân nặng của trẻ sơ sinh.

Phát âm "baby scale" như thế nào?

"baby scale" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby scale"?

Cô y tá đã dùng cân trẻ em để cân bé sơ sinh. — The nurse used a baby scale to weigh the newborn.