Tiếng Việt
Cảng biển nước sâu tiếng Anh là gì?
cảng biển nước sâu tiếng Anh là deep water port /diːp ˈwɔːtə pɔːt/. Cảng biển có độ sâu lớn, thích hợp cho tàu lớn ra vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep water port
Ví dụ câu với cảng biển nước sâu / deep water port
- 1
The deep water port can accommodate large cargo ships.
Cảng biển nước sâu có thể chứa tàu chở hàng lớn.
- 2
Many international ships dock at the deep water port.
Nhiều tàu quốc tế cập cảng biển nước sâu.
Ghi chú dùng từ cảng biển nước sâu
Cảng biển nước sâu là nơi có độ sâu lớn phù hợp cho tàu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'marina' (bến du thuyền).
Video minh hoạ cảng biển nước sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng biển nước sâu
Câu hỏi thường gặp về "cảng biển nước sâu"
Cảng biển nước sâu tiếng Anh là gì?
Cảng biển nước sâu tiếng Anh là "deep water port" (danh từ), nghĩa là: Cảng biển có độ sâu lớn, thích hợp cho tàu lớn ra vào.
"deep water port" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep water port" nghĩa tiếng Việt là "cảng biển nước sâu". Cảng biển nước sâu là nơi có độ sâu lớn phù hợp cho tàu lớn.
Phát âm "deep water port" như thế nào?
"deep water port" có phiên âm IPA /diːp ˈwɔːtə pɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep water port"?
Cảng biển nước sâu có thể chứa tàu chở hàng lớn. — The deep water port can accommodate large cargo ships.