Tiếng Việt
Máy giặt cửa trên tiếng Anh là gì?
máy giặt cửa trên tiếng Anh là top-loading washing machine /ˌtɒp ˈloʊdɪŋ ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/. Máy giặt có cửa mở ở phía trên, thường dùng để giặt quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top-loading washing machine
Ví dụ câu với máy giặt cửa trên / top-loading washing machine
- 1
Tôi đã mua một máy giặt cửa trên mới cho gia đình.
I bought a new top-loading washing machine for my family.
- 2
Máy giặt cửa trên thường rẻ hơn so với loại cửa trước.
Top-loading washing machines are usually cheaper than front-loading ones.
Ghi chú dùng từ máy giặt cửa trên
Máy giặt cửa trên là loại máy giặt có cửa mở ở phía trên. Các thuật ngữ liên quan: 'máy giặt cửa trước' (front-loading washing machine), 'bột giặt' (detergent), 'chương trình giặt' (wash cycle).
Video minh hoạ máy giặt cửa trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy giặt cửa trên
Câu hỏi thường gặp về "máy giặt cửa trên"
Máy giặt cửa trên tiếng Anh là gì?
Máy giặt cửa trên tiếng Anh là "top-loading washing machine" (danh từ), nghĩa là: Máy giặt có cửa mở ở phía trên, thường dùng để giặt quần áo.
"top-loading washing machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top-loading washing machine" nghĩa tiếng Việt là "máy giặt cửa trên". Máy giặt cửa trên là loại máy giặt có cửa mở ở phía trên.
Phát âm "top-loading washing machine" như thế nào?
"top-loading washing machine" có phiên âm IPA /ˌtɒp ˈloʊdɪŋ ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top-loading washing machine"?
I bought a new top-loading washing machine for my family. — Tôi đã mua một máy giặt cửa trên mới cho gia đình.