Tiếng Việt
Phí xếp dỡ tiếng Anh là gì?
phí xếp dỡ tiếng Anh là Loading/unloading fee /ˈləʊdɪŋ ˈʌnləʊdɪŋ fiː/. Phí thu cho việc xếp hoặc dỡ hàng hóa tại cảng hoặc kho bãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loading/unloading fee
Ví dụ câu với phí xếp dỡ / Loading/unloading fee
- 1
The company paid a loading fee to the port.
Công ty đã trả phí xếp hàng tại cảng.
- 2
Unloading fees are included in the total shipping cost.
Phí dỡ hàng đã được tính vào tổng chi phí vận chuyển.
Ghi chú dùng từ phí xếp dỡ
Phí xếp dỡ liên quan đến chi phí vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'cargo handling' (xử lý hàng hóa), 'freight charge' (phí cước).
Video minh hoạ phí xếp dỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí xếp dỡ
Câu hỏi thường gặp về "phí xếp dỡ"
Phí xếp dỡ tiếng Anh là gì?
Phí xếp dỡ tiếng Anh là "Loading/unloading fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu cho việc xếp hoặc dỡ hàng hóa tại cảng hoặc kho bãi.
"Loading/unloading fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loading/unloading fee" nghĩa tiếng Việt là "phí xếp dỡ". Phí xếp dỡ liên quan đến chi phí vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "Loading/unloading fee" như thế nào?
"Loading/unloading fee" có phiên âm IPA /ˈləʊdɪŋ ˈʌnləʊdɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loading/unloading fee"?
Công ty đã trả phí xếp hàng tại cảng. — The company paid a loading fee to the port.