The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Càng ngày càng nhiều tiếng Anh là gì?

càng ngày càng nhiều tiếng Anh là more and more /mɔr ænd mɔr/. Ngày càng nhiều hơn, tăng dần theo thời gian.

Hình minh hoạ "càng ngày càng nhiều" tiếng Anh là "more and more"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

more and more

Cụm từ
/mɔr ænd mɔr/

Ví dụ câu với càng ngày càng nhiều / more and more

  1. 1

    Số lượng khách du lịch đến thành phố này ngày càng nhiều.

    The number of tourists visiting this city is increasing more and more.

  2. 2

    Công ty đang mở rộng quy mô ngày càng nhiều.

    The company is expanding more and more.

Ghi chú dùng từ càng ngày càng nhiều

Cụm từ này diễn tả sự tăng lên liên tục theo thời gian. Các từ liên quan: 'gradually' (từ từ), 'steadily' (đều đặn), 'incrementally' (tăng dần).

Video minh hoạ càng ngày càng nhiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với càng ngày càng nhiều

Câu hỏi thường gặp về "càng ngày càng nhiều"

Càng ngày càng nhiều tiếng Anh là gì?

Càng ngày càng nhiều tiếng Anh là "more and more" (cụm từ), nghĩa là: Ngày càng nhiều hơn, tăng dần theo thời gian.

"more and more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"more and more" nghĩa tiếng Việt là "càng ngày càng nhiều". Cụm từ này diễn tả sự tăng lên liên tục theo thời gian.

Phát âm "more and more" như thế nào?

"more and more" có phiên âm IPA /mɔr ænd mɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "more and more"?

The number of tourists visiting this city is increasing more and more. — Số lượng khách du lịch đến thành phố này ngày càng nhiều.