The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày càng nhiều tiếng Anh là gì?

ngày càng nhiều tiếng Anh là increasingly abundant /ɪnˈkriːsɪŋli əˈbʌndənt/. Ngày càng nhiều hơn, tăng lên theo thời gian.

Hình minh hoạ "ngày càng nhiều" tiếng Anh là "increasingly abundant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

increasingly abundant

Tính từ
/ɪnˈkriːsɪŋli əˈbʌndənt/

Ví dụ câu với ngày càng nhiều / increasingly abundant

  1. 1

    Các loại thực phẩm hữu cơ ngày càng nhiều trên thị trường.

    Organic foods are increasingly abundant in the market.

  2. 2

    Các cơ hội việc làm ngày càng nhiều trong ngành công nghệ.

    Job opportunities are increasingly abundant in the tech industry.

Ghi chú dùng từ ngày càng nhiều

Từ này mô tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'rise' (tăng lên), 'surge' (tăng đột biến).

Video minh hoạ ngày càng nhiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày càng nhiều

Câu hỏi thường gặp về "ngày càng nhiều"

Ngày càng nhiều tiếng Anh là gì?

Ngày càng nhiều tiếng Anh là "increasingly abundant" (tính từ), nghĩa là: Ngày càng nhiều hơn, tăng lên theo thời gian.

"increasingly abundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"increasingly abundant" nghĩa tiếng Việt là "ngày càng nhiều". Từ này mô tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.

Phát âm "increasingly abundant" như thế nào?

"increasingly abundant" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːsɪŋli əˈbʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "increasingly abundant"?

Organic foods are increasingly abundant in the market. — Các loại thực phẩm hữu cơ ngày càng nhiều trên thị trường.