The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày càng tiếng Anh là gì?

ngày càng tiếng Anh là more and more /mɔr ænd mɔr/. Dần dần trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn theo thời gian.

Hình minh hoạ "ngày càng" tiếng Anh là "more and more"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

more and more

Cụm từ
/mɔr ænd mɔr/

Ví dụ câu với ngày càng / more and more

  1. 1

    Cô ấy ngày càng thành công trong sự nghiệp.

    She is becoming more and more successful in her career.

  2. 2

    Thời tiết ngày càng ấm hơn vào mùa xuân.

    The weather is getting more and more warm in spring.

Ghi chú dùng từ ngày càng

Diễn tả sự tăng dần theo thời gian. Các từ liên quan: 'progressively' (một cách tiến bộ), 'gradually' (từ từ), 'incrementally' (từng bước).

Video minh hoạ ngày càng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày càng

Câu hỏi thường gặp về "ngày càng"

Ngày càng tiếng Anh là gì?

Ngày càng tiếng Anh là "more and more" (cụm từ), nghĩa là: Dần dần trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn theo thời gian.

"more and more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"more and more" nghĩa tiếng Việt là "ngày càng". Diễn tả sự tăng dần theo thời gian.

Phát âm "more and more" như thế nào?

"more and more" có phiên âm IPA /mɔr ænd mɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "more and more"?

She is becoming more and more successful in her career. — Cô ấy ngày càng thành công trong sự nghiệp.