Tiếng Việt
Biên bản cảnh cáo tiếng Anh là gì?
biên bản cảnh cáo tiếng Anh là warning record /ˈwɔːnɪŋ ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc cảnh cáo chính thức về hành vi vi phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warning record
Ví dụ câu với biên bản cảnh cáo / warning record
- 1
Cảnh sát đã lập biên bản cảnh cáo người vi phạm.
The police issued a warning record to the offender.
- 2
Biên bản cảnh cáo này sẽ được lưu giữ trong hồ sơ của nhân viên.
This warning record will be kept in the employee's file.
Ghi chú dùng từ biên bản cảnh cáo
Biên bản cảnh cáo là tài liệu ghi nhận cảnh cáo chính thức. Các từ liên quan: 'cảnh cáo' (warning), 'biên bản' (record), 'kỷ luật' (discipline).
Video minh hoạ biên bản cảnh cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản cảnh cáo
Câu hỏi thường gặp về "biên bản cảnh cáo"
Biên bản cảnh cáo tiếng Anh là gì?
Biên bản cảnh cáo tiếng Anh là "warning record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc cảnh cáo chính thức về hành vi vi phạm.
"warning record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warning record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản cảnh cáo". Biên bản cảnh cáo là tài liệu ghi nhận cảnh cáo chính thức.
Phát âm "warning record" như thế nào?
"warning record" có phiên âm IPA /ˈwɔːnɪŋ ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warning record"?
The police issued a warning record to the offender. — Cảnh sát đã lập biên bản cảnh cáo người vi phạm.