The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư cảnh cáo tiếng Anh là gì?

thư cảnh cáo tiếng Anh là Warning letter /ˈwɔːrnɪŋ ˈlɛtər/. Thư chính thức cảnh báo về hành vi hoặc vi phạm nào đó.

Hình minh hoạ "thư cảnh cáo" tiếng Anh là "Warning letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Warning letter

Danh từ
/ˈwɔːrnɪŋ ˈlɛtər/

Ví dụ câu với thư cảnh cáo / Warning letter

  1. 1

    Công ty đã gửi thư cảnh cáo về việc vi phạm hợp đồng.

    The company sent a warning letter about the breach of contract.

  2. 2

    Anh ấy nhận được thư cảnh cáo từ quản lý về thái độ làm việc.

    He received a warning letter from the manager regarding his attitude at work.

Ghi chú dùng từ thư cảnh cáo

Thư cảnh cáo là văn bản chính thức cảnh báo về hành vi sai trái hoặc vi phạm. Các từ liên quan gồm 'notice' (thông báo), 'disciplinary action' (hành động kỷ luật), và 'warning' (cảnh báo).

Video minh hoạ thư cảnh cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư cảnh cáo

Câu hỏi thường gặp về "thư cảnh cáo"

Thư cảnh cáo tiếng Anh là gì?

Thư cảnh cáo tiếng Anh là "Warning letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức cảnh báo về hành vi hoặc vi phạm nào đó.

"Warning letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Warning letter" nghĩa tiếng Việt là "thư cảnh cáo". Thư cảnh cáo là văn bản chính thức cảnh báo về hành vi sai trái hoặc vi phạm.

Phát âm "Warning letter" như thế nào?

"Warning letter" có phiên âm IPA /ˈwɔːrnɪŋ ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Warning letter"?

The company sent a warning letter about the breach of contract. — Công ty đã gửi thư cảnh cáo về việc vi phạm hợp đồng.