Tiếng Việt
Tình trạng báo động tiếng Anh là gì?
tình trạng báo động tiếng Anh là Alert state /əˈlɜːt steɪt/. Trạng thái cảnh báo cao độ, thường dùng để chỉ tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alert state
Ví dụ câu với tình trạng báo động / Alert state
- 1
The city was placed in an alert state due to the approaching storm.
Thành phố đã ở trong tình trạng báo động do cơn bão đang đến gần.
- 2
During the alert state, all residents are advised to stay indoors.
Trong tình trạng báo động, tất cả cư dân được khuyên nên ở trong nhà.
Ghi chú dùng từ tình trạng báo động
Tình trạng báo động là trạng thái cảnh báo cao độ, thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm như thiên tai hoặc khủng bố. Các thuật ngữ liên quan: 'emergency' (khẩn cấp), 'warning' (cảnh báo), 'crisis' (khủng hoảng).
Video minh hoạ tình trạng báo động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng báo động
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng báo động"
Tình trạng báo động tiếng Anh là gì?
Tình trạng báo động tiếng Anh là "Alert state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái cảnh báo cao độ, thường dùng để chỉ tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm đang diễn ra.
"Alert state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alert state" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng báo động". Tình trạng báo động là trạng thái cảnh báo cao độ, thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm như thiên tai hoặc khủng bố.
Phát âm "Alert state" như thế nào?
"Alert state" có phiên âm IPA /əˈlɜːt steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alert state"?
Thành phố đã ở trong tình trạng báo động do cơn bão đang đến gần. — The city was placed in an alert state due to the approaching storm.