The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh quạt gió tiếng Anh là gì?

cánh quạt gió tiếng Anh là wind turbine blade /wɪnd ˈtɜrbaɪn bleɪd/. Là bộ phận của tuabin gió dùng để chuyển đổi năng lượng gió thành năng lượng cơ học để tạo ra điện.

Hình minh hoạ "cánh quạt gió" tiếng Anh là "wind turbine blade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wind turbine blade

Danh từ
/wɪnd ˈtɜrbaɪn bleɪd/

Ví dụ câu với cánh quạt gió / wind turbine blade

  1. 1

    Cánh quạt gió của tuabin này rất lớn để tận dụng tối đa năng lượng gió.

    The wind turbine blade is large to maximize wind energy capture.

  2. 2

    Chúng tôi đang lắp đặt các cánh quạt gió mới để nâng cao hiệu suất phát điện.

    We are installing new wind turbine blades to improve power output.

Ghi chú dùng từ cánh quạt gió

Cánh quạt gió là bộ phận quan trọng của tuabin gió, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine' (tuabin), 'generator' (máy phát điện), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).

Video minh hoạ cánh quạt gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cánh quạt gió

Câu hỏi thường gặp về "cánh quạt gió"

Cánh quạt gió tiếng Anh là gì?

Cánh quạt gió tiếng Anh là "wind turbine blade" (danh từ), nghĩa là: Là bộ phận của tuabin gió dùng để chuyển đổi năng lượng gió thành năng lượng cơ học để tạo ra điện.

"wind turbine blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wind turbine blade" nghĩa tiếng Việt là "cánh quạt gió". Cánh quạt gió là bộ phận quan trọng của tuabin gió, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine' (tuabin), 'generator' (máy phát điện), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).

Phát âm "wind turbine blade" như thế nào?

"wind turbine blade" có phiên âm IPA /wɪnd ˈtɜrbaɪn bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wind turbine blade"?

The wind turbine blade is large to maximize wind energy capture. — Cánh quạt gió của tuabin này rất lớn để tận dụng tối đa năng lượng gió.