Tiếng Việt
Quạt gió tiếng Anh là gì?
quạt gió tiếng Anh là ventilation fan /ˌvɛntəˈleɪʃən fæn/. Thiết bị dùng để tạo luồng không khí trong phòng hoặc không gian kín nhằm làm mát hoặc lưu thông không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ventilation fan
Ví dụ câu với quạt gió / ventilation fan
- 1
Tôi bật quạt gió để làm mát phòng vào ngày nóng.
I turned on the ventilation fan to cool down the room on a hot day.
- 2
Quạt gió giúp không khí trong phòng luôn thông thoáng.
The ventilation fan helps keep the air in the room fresh.
Ghi chú dùng từ quạt gió
Quạt gió là thiết bị giúp lưu thông không khí trong không gian kín. Các từ liên quan: 'quạt', 'hệ thống thông gió', 'máy điều hòa'.
Video minh hoạ quạt gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quạt gió
Câu hỏi thường gặp về "quạt gió"
Quạt gió tiếng Anh là gì?
Quạt gió tiếng Anh là "ventilation fan" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tạo luồng không khí trong phòng hoặc không gian kín nhằm làm mát hoặc lưu thông không khí.
"ventilation fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ventilation fan" nghĩa tiếng Việt là "quạt gió". Quạt gió là thiết bị giúp lưu thông không khí trong không gian kín.
Phát âm "ventilation fan" như thế nào?
"ventilation fan" có phiên âm IPA /ˌvɛntəˈleɪʃən fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ventilation fan"?
I turned on the ventilation fan to cool down the room on a hot day. — Tôi bật quạt gió để làm mát phòng vào ngày nóng.