Tiếng Việt
Gấu nâu tiếng Anh là gì?
gấu nâu tiếng Anh là brown bear /braʊn bɛə/. Gấu nâu là loài gấu lớn có bộ lông màu nâu, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brown bear
Ví dụ câu với gấu nâu / brown bear
- 1
Gấu nâu thường kiếm thức ăn trong rừng rậm.
The brown bear forages for food in the dense forest.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con gấu nâu trong chuyến đi dã ngoại.
We saw a brown bear during our camping trip.
Ghi chú dùng từ gấu nâu
Gấu nâu là loài gấu phổ biến, liên quan đến các loài như gấu đen và gấu trắng. Các từ liên quan: 'gấu đen' (black bear), 'gấu trắng' (polar bear).
Video minh hoạ gấu nâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu nâu
Câu hỏi thường gặp về "gấu nâu"
Gấu nâu tiếng Anh là gì?
Gấu nâu tiếng Anh là "brown bear" (danh từ), nghĩa là: Gấu nâu là loài gấu lớn có bộ lông màu nâu, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.
"brown bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brown bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu nâu". Gấu nâu là loài gấu phổ biến, liên quan đến các loài như gấu đen và gấu trắng.
Phát âm "brown bear" như thế nào?
"brown bear" có phiên âm IPA /braʊn bɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brown bear"?
The brown bear forages for food in the dense forest. — Gấu nâu thường kiếm thức ăn trong rừng rậm.