Tiếng Việt
Màu nâu tiếng Anh là gì?
Màu nâu tiếng Anh là Brown /braʊn/. Màu sắc giữa đỏ và vàng, giống màu của đất và gỗ sồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brown
Ví dụ câu với Màu nâu / Brown
- 1
Xe ô tô màu nâu rất phổ biến trong các thành phố.
The brown dog is playing in the park.
- 2
Tủ quần áo màu nâu phù hợp với nhiều phong cách trang trí.
She bought a brown leather bag.
Ghi chú dùng từ Màu nâu
Màu nâu là màu trung tính, thường liên quan đến đất và gỗ. Các từ liên quan: 'beige' (màu be), 'chestnut' (màu hạt dẻ), 'umber' (màu đất sét).
Video minh hoạ Màu nâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nâu
Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu"
Màu nâu tiếng Anh là gì?
Màu nâu tiếng Anh là "Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc giữa đỏ và vàng, giống màu của đất và gỗ sồi.
"Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu". Màu nâu là màu trung tính, thường liên quan đến đất và gỗ.
Phát âm "Brown" như thế nào?
"Brown" có phiên âm IPA /braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brown"?
The brown dog is playing in the park. — Xe ô tô màu nâu rất phổ biến trong các thành phố.