Tiếng Việt
Cạnh tranh công bằng tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh công bằng tiếng Anh là Fair Competition /feə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Cuộc thi đấu hoặc hoạt động cạnh tranh diễn ra một cách trung thực, không gian lận hoặc gian dối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fair Competition
Ví dụ câu với Cạnh tranh công bằng / Fair Competition
- 1
Fair competition thúc đẩy sự sáng tạo và cải tiến trong ngành công nghiệp.
Fair competition encourages innovation and improvement in the industry.
- 2
Các công ty cần duy trì fair competition để giữ lòng tin của khách hàng.
Companies need to maintain fair competition to retain customer trust.
Ghi chú dùng từ Cạnh tranh công bằng
Fair Competition là cuộc thi đấu trung thực, không gian lận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antitrust' (chống độc quyền), 'regulation' (quy định), và 'monopoly' (độc quyền).
Video minh hoạ Cạnh tranh công bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạnh tranh công bằng
Câu hỏi thường gặp về "Cạnh tranh công bằng"
Cạnh tranh công bằng tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh công bằng tiếng Anh là "Fair Competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu hoặc hoạt động cạnh tranh diễn ra một cách trung thực, không gian lận hoặc gian dối.
"Fair Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fair Competition" nghĩa tiếng Việt là "Cạnh tranh công bằng". Fair Competition là cuộc thi đấu trung thực, không gian lận.
Phát âm "Fair Competition" như thế nào?
"Fair Competition" có phiên âm IPA /feə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fair Competition"?
Fair competition encourages innovation and improvement in the industry. — Fair competition thúc đẩy sự sáng tạo và cải tiến trong ngành công nghiệp.