Tiếng Việt
Cạnh tranh lành mạnh tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh lành mạnh tiếng Anh là Healthy Competition /ˈhɛlθi ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Cuộc thi đấu công bằng và tích cực nhằm thúc đẩy sự phát triển và cải thiện bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Healthy Competition
Ví dụ câu với Cạnh tranh lành mạnh / Healthy Competition
- 1
Trong môi trường học tập, cạnh tranh lành mạnh giúp học sinh cố gắng hơn.
In an academic setting, healthy competition encourages students to strive harder.
- 2
Cạnh tranh lành mạnh giữa các công ty thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
Healthy competition among companies drives innovation and creativity.
Ghi chú dùng từ Cạnh tranh lành mạnh
Cạnh tranh lành mạnh giúp thúc đẩy sự tiến bộ mà không gây tổn hại cho đối thủ. Các thuật ngữ liên quan: 'fair play' (chơi đẹp), 'sportsmanship' (tinh thần thể thao), 'competition' (cạnh tranh).
Video minh hoạ Cạnh tranh lành mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạnh tranh lành mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Cạnh tranh lành mạnh"
Cạnh tranh lành mạnh tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh lành mạnh tiếng Anh là "Healthy Competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu công bằng và tích cực nhằm thúc đẩy sự phát triển và cải thiện bản thân.
"Healthy Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Healthy Competition" nghĩa tiếng Việt là "Cạnh tranh lành mạnh". Cạnh tranh lành mạnh giúp thúc đẩy sự tiến bộ mà không gây tổn hại cho đối thủ.
Phát âm "Healthy Competition" như thế nào?
"Healthy Competition" có phiên âm IPA /ˈhɛlθi ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Healthy Competition"?
In an academic setting, healthy competition encourages students to strive harder. — Trong môi trường học tập, cạnh tranh lành mạnh giúp học sinh cố gắng hơn.