Tiếng Việt
Cánh tủ bếp tiếng Anh là gì?
cánh tủ bếp tiếng Anh là kitchen cabinet door /ˈkɪʧɪn ˈkæbɪnɪt dɔːr/. Cửa của tủ bếp dùng để chứa đồ dùng nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kitchen cabinet door
Ví dụ câu với cánh tủ bếp / kitchen cabinet door
- 1
I need to replace the kitchen cabinet door because it's broken.
Tôi cần thay cánh tủ bếp vì nó bị hỏng.
- 2
The kitchen cabinet door was painted white to match the walls.
Cánh tủ bếp đã được sơn màu trắng để phù hợp với tường.
Ghi chú dùng từ cánh tủ bếp
Cánh tủ bếp là phần cửa của tủ chứa đồ trong nhà bếp. Các từ liên quan: 'kitchen', 'cabinet', 'door', 'tủ bếp', 'cửa tủ.
Video minh hoạ cánh tủ bếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh tủ bếp
Câu hỏi thường gặp về "cánh tủ bếp"
Cánh tủ bếp tiếng Anh là gì?
Cánh tủ bếp tiếng Anh là "kitchen cabinet door" (danh từ), nghĩa là: Cửa của tủ bếp dùng để chứa đồ dùng nhà bếp.
"kitchen cabinet door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kitchen cabinet door" nghĩa tiếng Việt là "cánh tủ bếp". Cánh tủ bếp là phần cửa của tủ chứa đồ trong nhà bếp.
Phát âm "kitchen cabinet door" như thế nào?
"kitchen cabinet door" có phiên âm IPA /ˈkɪʧɪn ˈkæbɪnɪt dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kitchen cabinet door"?
Tôi cần thay cánh tủ bếp vì nó bị hỏng. — I need to replace the kitchen cabinet door because it's broken.