Tiếng Việt
Cao bồi tiếng Anh là gì?
Cao bồi tiếng Anh là Cowboy /ˈkaʊˌbɔɪ/. Người chăn bò, đặc biệt là trong miền Tây nước Mỹ, thường mặc quần jeans và đội mũ cao bồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cowboy
Ví dụ câu với Cao bồi / Cowboy
- 1
Anh ấy là một cao bồi nổi tiếng trong vùng.
He is a famous cowboy in the region.
- 2
Các cao bồi thường cưỡi ngựa và làm việc trên đồng cỏ.
Cowboys usually ride horses and work on the plains.
Ghi chú dùng từ Cao bồi
Cao bồi là người chăn bò trong các vùng đồng cỏ rộng lớn, thường liên quan đến ngành chăn nuôi gia súc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rancher' (người chăn nuôi), 'horses' (ngựa), 'herding' (chăn nuôi gia súc).
Video minh hoạ Cao bồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao bồi
Câu hỏi thường gặp về "Cao bồi"
Cao bồi tiếng Anh là gì?
Cao bồi tiếng Anh là "Cowboy" (danh từ), nghĩa là: Người chăn bò, đặc biệt là trong miền Tây nước Mỹ, thường mặc quần jeans và đội mũ cao bồi.
"Cowboy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cowboy" nghĩa tiếng Việt là "Cao bồi". Cao bồi là người chăn bò trong các vùng đồng cỏ rộng lớn, thường liên quan đến ngành chăn nuôi gia súc.
Phát âm "Cowboy" như thế nào?
"Cowboy" có phiên âm IPA /ˈkaʊˌbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cowboy"?
He is a famous cowboy in the region. — Anh ấy là một cao bồi nổi tiếng trong vùng.