Tiếng Việt
Cáo chung tiếng Anh là gì?
cáo chung tiếng Anh là demise /dɪˈmaɪz/. Sự qua đời hoặc chấm dứt của một thứ gì đó, thường dùng để nói về cái chết của người hoặc sự kết thúc của một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demise
Ví dụ câu với cáo chung / demise
- 1
Cái chết của ông đã gây ra nhiều thương tiếc trong cộng đồng.
His demise was mourned by many in the community.
- 2
Sự chấm dứt của công ty đã ảnh hưởng lớn đến nhân viên.
The demise of the company affected many employees.
Ghi chú dùng từ cáo chung
Cáo chung thường dùng để nói về cái chết hoặc sự kết thúc của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'death' (cái chết), 'end' (kết thúc), 'termination' (kết thúc, chấm dứt).
Video minh hoạ cáo chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo chung
Câu hỏi thường gặp về "cáo chung"
Cáo chung tiếng Anh là gì?
Cáo chung tiếng Anh là "demise" (danh từ), nghĩa là: Sự qua đời hoặc chấm dứt của một thứ gì đó, thường dùng để nói về cái chết của người hoặc sự kết thúc của một tổ chức.
"demise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demise" nghĩa tiếng Việt là "cáo chung". Cáo chung thường dùng để nói về cái chết hoặc sự kết thúc của một thứ gì đó.
Phát âm "demise" như thế nào?
"demise" có phiên âm IPA /dɪˈmaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demise"?
His demise was mourned by many in the community. — Cái chết của ông đã gây ra nhiều thương tiếc trong cộng đồng.