The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao đẳng kinh tế kế hoạch tiếng Anh là gì?

cao đẳng kinh tế kế hoạch tiếng Anh là college of economic planning /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪk ˈplænɪŋ/. Trường cao đẳng chuyên đào tạo về kế hoạch kinh tế và quản lý kinh tế.

Hình minh hoạ "cao đẳng kinh tế kế hoạch" tiếng Anh là "college of economic planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

college of economic planning

Danh từ
/ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪk ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với cao đẳng kinh tế kế hoạch / college of economic planning

  1. 1

    Tôi đã học tại cao đẳng kinh tế kế hoạch để trở thành nhà hoạch định chính sách.

    I studied at the college of economic planning to become a policy maker.

  2. 2

    Sinh viên của cao đẳng kinh tế kế hoạch thường tham gia các dự án về phát triển kinh tế.

    Students at the college of economic planning often participate in economic development projects.

Ghi chú dùng từ cao đẳng kinh tế kế hoạch

Cao đẳng kinh tế kế hoạch là nơi đào tạo về quản lý và hoạch định kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế hoạch', 'quản lý', và 'phát triển kinh tế'.

Video minh hoạ cao đẳng kinh tế kế hoạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao đẳng kinh tế kế hoạch

Câu hỏi thường gặp về "cao đẳng kinh tế kế hoạch"

Cao đẳng kinh tế kế hoạch tiếng Anh là gì?

Cao đẳng kinh tế kế hoạch tiếng Anh là "college of economic planning" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chuyên đào tạo về kế hoạch kinh tế và quản lý kinh tế.

"college of economic planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"college of economic planning" nghĩa tiếng Việt là "cao đẳng kinh tế kế hoạch". Cao đẳng kinh tế kế hoạch là nơi đào tạo về quản lý và hoạch định kinh tế.

Phát âm "college of economic planning" như thế nào?

"college of economic planning" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪk ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "college of economic planning"?

I studied at the college of economic planning to become a policy maker. — Tôi đã học tại cao đẳng kinh tế kế hoạch để trở thành nhà hoạch định chính sách.