The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao hổ cốt tiếng Anh là gì?

Cao hổ cốt tiếng Anh là Tiger bone extract /ˈtaɪɡə bəʊn ˈɛkstrækt/. Chiết xuất xương hổ, dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.

Hình minh hoạ "Cao hổ cốt" tiếng Anh là "Tiger bone extract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tiger bone extract

Danh từ
/ˈtaɪɡə bəʊn ˈɛkstrækt/

Ví dụ câu với Cao hổ cốt / Tiger bone extract

  1. 1

    Tiger bone extract is believed to have medicinal properties.

    Chiết xuất xương hổ được cho là có tác dụng chữa bệnh.

  2. 2

    Many traditional medicines include tiger bone extract.

    Nhiều loại thuốc cổ truyền bao gồm cao hổ cốt.

Ghi chú dùng từ Cao hổ cốt

Cao hổ cốt là thành phần trong y học cổ truyền Á Đông, liên quan đến các thuật ngữ như 'Herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'Traditional Chinese Medicine' (Y học cổ truyền Trung Quốc), 'Conservation issues' (vấn đề bảo tồn).

Video minh hoạ Cao hổ cốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao hổ cốt

Câu hỏi thường gặp về "Cao hổ cốt"

Cao hổ cốt tiếng Anh là gì?

Cao hổ cốt tiếng Anh là "Tiger bone extract" (danh từ), nghĩa là: Chiết xuất xương hổ, dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.

"Tiger bone extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tiger bone extract" nghĩa tiếng Việt là "Cao hổ cốt". Cao hổ cốt là thành phần trong y học cổ truyền Á Đông, liên quan đến các thuật ngữ như 'Herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'Traditional Chinese Medicine' (Y học cổ truyền Trung Quốc), 'Conservation issues' (vấn đề bảo tồn).

Phát âm "Tiger bone extract" như thế nào?

"Tiger bone extract" có phiên âm IPA /ˈtaɪɡə bəʊn ˈɛkstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tiger bone extract"?

Chiết xuất xương hổ được cho là có tác dụng chữa bệnh. — Tiger bone extract is believed to have medicinal properties.