Tiếng Việt
Cáo phó tiếng Anh là gì?
cáo phó tiếng Anh là obituary /oʊˈbɪtʃuɛri/. Thông báo chính thức về cái chết của ai đó, thường đăng trên báo để thông báo và tưởng nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obituary
Ví dụ câu với cáo phó / obituary
- 1
Anh ấy đã đọc cáo phó của người bạn cũ trên báo.
He read the obituary of his old friend in the newspaper.
- 2
Cáo phó của bà ấy xuất hiện trên trang nhất của tờ báo.
Her obituary appeared on the front page of the newspaper.
Ghi chú dùng từ cáo phó
Cáo phó là một dạng thông báo về người đã qua đời, liên quan đến các thuật ngữ như 'obituary notice' (thông báo cáo phó), 'memorial' (lễ tưởng niệm), và 'obituary section' (khu vực cáo phó trong báo).
Video minh hoạ cáo phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo phó
Câu hỏi thường gặp về "cáo phó"
Cáo phó tiếng Anh là gì?
Cáo phó tiếng Anh là "obituary" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về cái chết của ai đó, thường đăng trên báo để thông báo và tưởng nhớ.
"obituary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obituary" nghĩa tiếng Việt là "cáo phó". Cáo phó là một dạng thông báo về người đã qua đời, liên quan đến các thuật ngữ như 'obituary notice' (thông báo cáo phó), 'memorial' (lễ tưởng niệm), và 'obituary section' (khu vực cáo phó trong báo).
Phát âm "obituary" như thế nào?
"obituary" có phiên âm IPA /oʊˈbɪtʃuɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obituary"?
He read the obituary of his old friend in the newspaper. — Anh ấy đã đọc cáo phó của người bạn cũ trên báo.